employment agreement

Học thuật
Thân thiện
employment agreement

The new employee carefully reads the employment agreement before signing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hợp đồng lao động: Một văn bản pháp chính thức giữa người sử dụng lao động (công ty, tổ chức) người lao động, quy định các điều khoản, quyền lợi nghĩa vụ của cả hai bên trong quan hệ lao động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before starting the new job, she carefully reviewed the employment agreement. (Trước khi bắt đầu công việc mới, ấy đã xem xét kỹ lưỡng hợp đồng lao động.)
    • The employment agreement clearly states the salary, working hours, and benefits. (Hợp đồng lao động quy định rõ ràng về mức lương, giờ làm việc các phúc lợi.)
    • Signing the employment agreement is the final step in the hiring process. ( hợp đồng lao động bước cuối cùng trong quy trình tuyển dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bound by an employment agreement": bị ràng buộc bởi một hợp đồng lao động.

    • All employees are bound by the terms of their employment agreement. (Tất cả nhân viên đều bị ràng buộc bởi các điều khoản trong hợp đồng lao động của họ.)
  • "to draft an employment agreement": soạn thảo một hợp đồng lao động.

    • The legal department is responsible for drafting the employment agreement. (Bộ phận pháp chịu trách nhiệm soạn thảo hợp đồng lao động.)
  • "to terminate an employment agreement": chấm dứt hợp đồng lao động.

    • The company can terminate the employment agreement if the employee violates company policy. (Công ty có thể chấm dứt hợp đồng lao động nếu nhân viên vi phạm chính sách công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Employment contract (n): Hợp đồng lao động (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế).
  • Work contract (n): Hợp đồng làm việc (nghĩa tương tự).
  • Contract of employment (n): Hợp đồng lao động (cách diễn đạt khác).
Từ đồng nghĩa
  • Labor contract: Hợp đồng lao động.
  • Service agreement: Hợp đồng dịch vụ (có thể dùng trong một số bối cảnh tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "employment agreement".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "employment agreement".)

employment agreement

The new employee carefully reads the employment agreement before signing.

Noun
  1. Hợp đồng lao động

Từ đồng nghĩa